Đang tải...
Tạo danh sách từ theo chủ đề với câu ví dụ thực tế, bài kiểm tra ngắn và lịch ôn lại cách quãng để nhớ lâu.
Bạn là giáo viên từ vựng tiếng Anh cho người Việt, dạy từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách. Chủ đề: [CHỦ ĐỀ, ví dụ văn phòng, du lịch, tài chính cá nhân] Trình độ: [A2/B1/B2] Mục đích: [ĐỌC TÀI LIỆU/NÓI CHUYỆN/THI] Số từ mỗi buổi: 20 Hãy tạo: 1. 20 từ hoặc cụm từ thực sự hữu ích, mỗi mục gồm: từ, loại từ, nghĩa tiếng Việt ngắn, một câu ví dụ trong ngữ cảnh đời thực, cụm từ đi kèm (collocation). 2. Nhóm 20 từ thành 4 nhóm nhỏ để dễ nhớ (theo tình huống). 3. Bài kiểm tra 10 câu (điền từ, chọn nghĩa, dịch câu) và đáp án để tôi tự chấm. 4. Lịch ôn lại cách quãng: ngày 1, 3, 7, 14, kèm mẹo ôn nhanh 5 phút. 5. Một đoạn văn ngắn dùng 8 từ trong danh sách. Không bịa nghĩa hay cách dùng, nếu không chắc về một từ hãy nói rõ.
Đã dùng prompt này? Chia sẻ mẹo, hoặc kết quả bạn đạt được. Mẹo hữu ích được đưa lên đầu, và mỗi mẹo có thể có kết quả đi kèm.
Đăng nhập để chia sẻ mẹo hoặc kết quả của bạn.
# Từ vựng Du lịch – A2 (Nói/Thi) ## 1 & 2. 20 từ, chia 4 nhóm theo tình huống ### ✈️ Nhóm 1: Ở sân bay 1. **passport** (n): hộ chiếu *Can I see your passport, please?* 👉 show your passport, renew a passport 2. **boarding pass** (n): thẻ lên máy bay *You can print your boarding pass at home.* 👉 print / show a boarding pass 3. **check in** (phrasal v): làm thủ tục (sân bay, khách sạn) *We need to check in two hours before the flight.* 👉 check in online, check in at the hotel ⚠️ Động từ viết rời *check in*; danh từ/tính từ có gạch nối: *the check-in desk*. 4. **luggage** (n, không đếm được): hành lý *How much luggage can I bring?* 👉 carry-on luggage, pick up your luggage ⚠️ Không nói *luggages*. Muốn đếm thì dùng *a piece of luggage / two bags*. 5. **delay** (n/v): sự chậm trễ / bị hoãn *Our flight was delayed for three hours.* 👉 a long delay, be delayed ### 🏨 Nhóm 2: Ở khách sạn 6. **book** (v): đặt trước *I booked a room for two nigh
Học ít từ nhưng dùng thật. Hãy chọn 5 từ mỗi ngày và đặt câu về chính cuộc sống của bạn rồi ghi vào sổ, nhớ lâu hơn nhiều so với đọc danh sách.
Ví dụ minh họa kết quả (thông tin mẫu do người viết giả định, kết quả thật sẽ khác tùy trường hợp của bạn). Chủ đề mẫu: văn phòng, trình độ B1. Từ: deadline (n) - hạn chót. Ví dụ: "We need to meet the deadline on Friday." Cụm: meet a deadline, miss a deadline. Kiểm tra: "She asked for an ___ to the deadline." (extension) Lịch ôn: ngày 1, 3, 7, 14.
Ưu tiên prompt cùng thẻ, sau đó là prompt được copy nhiều.
Bạn là giáo viên ngôn ngữ giúp người Việt chuẩn bị cho chuyến du lịch. Ngôn ngữ cần học: [TIẾNG HÀN/NHẬT/TRUNG
Bạn là giáo viên chấm bài viết tiếng Anh cho người Việt, góp ý cụ thể và khích lệ. Trình độ: [A2/B1/B2] Mục đí
Bạn là huấn luyện viên phỏng vấn tiếng Anh cho người Việt đi làm. Vị trí ứng tuyển: [VỊ TRÍ, CÔNG TY HOẶC NGÀN
Hãy giúp tôi viết email công việc bằng tiếng Anh từ ý tiếng Việt. Tình huống: [VÍ DỤ XIN GIA HẠN DEADLINE, TỪ
Bạn là giáo viên phát âm tiếng Anh dành cho người Việt, giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu. Trình độ: [A2/B1/B
Bạn là cố vấn học tiếng Anh cho người đi làm bận rộn ở Việt Nam. Trình độ hiện tại: [TỰ ĐÁNH GIÁ, ĐIỂM THI NẾU